Theo Quy chế tuyển sinh 2026, học sinh có thể được cộng điểm theo 3 nhóm sau:
- Điểm ưu tiên theo khu vực
Mức điểm cụ thể như sau:
- Khu vực 1 (KV1): cộng 0,75 điểm
- Khu vực 2 nông thôn (KV2-NT): cộng 0,50 điểm
- Khu vực 2 (KV2): cộng 0,25 điểm
- Khu vực 3 (KV3): không cộng điểm
Khu vực ưu tiên được xác định theo nơi học THPT lâu nhất của thí sinh.
- Điểm ưu tiên theo đối tượng chính sách
Mức điểm cụ thể như sau:
- Nhóm ưu tiên UT1: cộng 2,00 điểm
- Nhóm ưu tiên UT2: cộng 1,00 điểm
Nếu học sinh thuộc nhiều diện đối tượng ưu tiên, thì chỉ được hưởng mức cao nhất, không cộng dồn các nhóm lại với nhau.
- Điểm cộng do cơ sở đào tạo quy định
Ngoài điểm ưu tiên, trường còn có thể cộng thêm một số loại điểm khác nếu đã công bố trong đề án tuyển sinh:
- Điểm thưởng: từ 0 đến 3,00 điểm
Áp dụng cho một số đối tượng đủ điều kiện xét tuyển thẳng nhưng không dùng quyền tuyển thẳng.
- Điểm xét thưởng: từ 0 đến 1,50 điểm
Áp dụng cho học sinh có thành tích, giải thưởng hoặc năng khiếu đặc biệt.
- Điểm khuyến khích: từ 0 đến 1,50 điểm
Áp dụng cho học sinh có chứng chỉ ngoại ngữ hoặc chứng chỉ quốc tế.
Những lưu ý khi tính điểm cộng
- Nếu học sinh thuộc nhiều diện ưu tiên đối tượng, thì chỉ được hưởng mức cao nhất, không cộng dồn các diện ưu tiên lại với nhau.
- Tổng điểm cộng do cơ sở đào tạo quy định (gồm điểm thưởng, điểm xét thưởng, điểm khuyến khích) không được vượt quá 10% thang điểm xét tuyển. Nếu xét theo thang 30, tổng điểm cộng có thể hiểu là không vượt quá 3 điểm.
- Điểm xét tuyển cuối cùng không được vượt quá 30 điểm nếu trường xét theo thang 30.
- Với thí sinh có tổng điểm từ 22,50 trở lên, điểm ưu tiên khu vực và đối tượng sẽ được giảm dần theo công thức của quy chế.
- Vì vậy, học sinh cần phân biệt rõ đâu là điểm ưu tiên theo quy định chung, và đâu là điểm cộng thêm do trường đại học/cao đẳng tuyển sinh công bố riêng.
Câu trả lời có hữu dụng với bạn không?
Có
/
Không
