Lưu trữ Hiểu mình – Hướng nghiệp Sông An https://huongnghiepsongan.com/chuyen-muc/hieu-minh/ Cứ đi để lối thành đường Sat, 05 Sep 2026 17:19:10 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.7 https://huongnghiepsongan.com/wp-content/uploads/2019/12/cropped-song-an-logo-32x32.jpg Lưu trữ Hiểu mình – Hướng nghiệp Sông An https://huongnghiepsongan.com/chuyen-muc/hieu-minh/ 32 32 Khi người đi làm thiếu định hướng phát triển nghề nghiệp https://huongnghiepsongan.com/khi-nguoi-di-lam-thieu-dinh-huong-phat-trien-nghe-nghiep/ Sat, 05 Sep 2026 17:18:44 +0000 https://huongnghiepsongan.com/?p=33774 Trong tâm trí của nhiều người, con đường học vấn chính quy như 12 năm trên ghế nhà trường, học đại học danh tiếng, lấy bằng, đi làm đúng ngành, thậm chí là học thạc sĩ, được xem là công thức gần như chắc chắn để có một công việc ổn định và một mức ...

Bài viết Khi người đi làm thiếu định hướng phát triển nghề nghiệp đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Trong tâm trí của nhiều người, con đường học vấn chính quy như 12 năm trên ghế nhà trường, học đại học danh tiếng, lấy bằng, đi làm đúng ngành, thậm chí là học thạc sĩ, được xem là công thức gần như chắc chắn để có một công việc ổn định và một mức lương tương xứng. Cụ thể là từ 2013 đến 2017, số người tốt nghiệp đại học tại Việt Nam tăng gần 50%, từ 205.572 lên 306.179; số tốt nghiệp thạc sĩ tăng gần gấp đôi, từ 17.361 lên 34.684 (Theo Báo cáo đánh giá đa chiều – OECD, 2020). Trong khi đó, số tốt nghiệp cao đẳng nghề, nhóm gắn trực tiếp với kỹ năng thực hành, lại giảm 17% cùng kỳ.

Khi bằng cấp không còn là tấm vé đảm bảo việc làm

Niềm tin đó đang bị thách thức bởi chính thực tế thị trường lao động. Năm 2017, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm lao động trình độ đại học trở lên cao gấp 3,2 đến 3,9 lần các nhóm trình độ thấp hơn, và hơn 180.000 cử nhân thất nghiệp cùng năm đó khiến bằng thạc sĩ, thay vì là một lựa chọn có mục tiêu, trở thành lối thoát mặc định cho những người không biết làm gì tiếp theo (Theo nghiên cứu về Động lực học tập của sinh viên Việt Nam đối với các chương trình thạc sĩ, Tran, 2018).

Cùng với đó, vấn đề, không chỉ là thất nghiệp theo bằng cấp, mà là cả một thế hệ trẻ mắc kẹt trong khoảng cách giữa hệ thống đào tạo và thị trường lao động. Quý 3/2025, cả nước có khoảng 1,6 triệu thanh niên từ 15 đến 24 tuổi không có việc làm, không tham gia học tập hay đào tạo (NEET), chiếm 11,5% tổng số thanh niên cả nước, tăng thêm hơn 222.000 người so với quý trước (Cục Thống kê, 2025). Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên tại khu vực thành thị lên tới 12,4%, cao hơn khu vực nông thôn tới 5,56 điểm phần trăm (theo Cục Thống kê, 2025). Xu hướng này đã tăng dần trong suốt năm 2025: quý 2/2025 ghi nhận 1,35 triệu thanh niên NEET (10,1%), trước khi tăng lên 1,6 triệu người (11,5%) chỉ một quý sau đó (GSO, 2025).

Ngay cả bằng thạc sĩ, vốn được xem là “nâng cấp an toàn”, cũng không còn là “cánh cửa dĩ nhiên” được tuyển dụng. Tại Mỹ, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm Gen Z có bằng thạc sĩ trở lên tăng từ 3% lên 5,8% chỉ trong nửa đầu năm 2025, cao hơn cả mức trung bình toàn quốc là 4,1% (St. Louis Fed, dẫn theo VietnamNet, 2025). Bằng cấp vẫn có giá trị thật ở nhiều ngành: lương khởi điểm cho ứng viên thạc sĩ, tiến sĩ tại Việt Nam dao động 10 đến 30 triệu đồng/tháng, so với 5 đến 10 triệu cho cử nhân (Tuổi Trẻ, 2023); tại Mỹ, 71% nhà tuyển dụng vẫn sẵn sàng trả lương cao hơn cho người có bằng thạc sĩ (CNBC, 2025). Điều này có nghĩa là giá trị tấm bằng không còn nằm trên mặt giấy, mà cần được thể hiện như cột mốc chiến lược cho mục tiêu nghề nghiệp, bổ trợ cho hồ sơ ứng tuyển cùng kinh nghiệm và năng lực thật của người đi làm.

Liệu có phải câu chuyện “con gà – quả trứng”: Người học cần ra quyết định khi chưa biết tương lai nghề nghiệp?

Câu trả lời phần lớn nằm ở giai đoạn trước khi bước vào thị trường lao động, khi nhiều người chọn ngành, chọn nghề mà chưa thực sự có định hướng cụ thể với mức độ hiểu mình, hiểu nghề nhất định. Theo nghiên cứu về Lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam được đăng trên Tạp chí Khoa học & Công nghệ (ĐH Kinh tế Quốc dân & Bộ Giáo dục & Đào tạo, 2024), ảnh hưởng của bạn đồng trang lứa và ảnh hưởng nhận thức có tác động trực tiếp đến lựa chọn nghề nghiệp, đồng thời sự tự tin vào năng lực bản thân có quan hệ gián tiếp với lựa chọn nghề nghiệp thông qua kỳ vọng kết quả nghề nghiệp.

Khi được hỏi điều gì thực sự thúc đẩy quyết định nghề nghiệp, các khảo sát khác cho thấy động cơ khá phân tán: động cơ ứng tuyển hàng đầu của Gen Z (trong độ tuổi từ 1997 – 2012) tại Việt Nam là mong muốn học “kỹ năng mới” (32,1%), tiếp theo là “kiến thức mới” (22,6%), và chỉ đứng thứ ba là lương (18,9%) (Decision Lab, 2021). Điều này cho thấy nhu cầu phát triển bản thân là động lực thực sự, nhưng thường không được cụ thể hoá thành một lộ trình rõ ràng.

Một nghiên cứu định lượng khác, khảo sát sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng (Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 2026), xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố đến quyết định chọn ngành như sau: yếu tố tác động mạnh nhất là “sự phù hợp nội tại”, tức sở thích, năng lực và hứng thú cá nhân; đứng sau là ảnh hưởng từ gia đình và xã hội; trong khi đặc điểm của nhà trường (uy tín, học phí, cơ sở vật chất) gần như không có tác động đáng kể. Phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu này: quyết định chọn ngành ban đầu không dự báo được việc một người có gắn bó lâu dài với ngành đó hay không. Điều duy nhất thực sự giữ chân một người là sự phù hợp nội tại được duy trì xuyên suốt quá trình học và làm việc, không phải quyết định đúng đắn tại một thời điểm.

Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc chọn sai ngành, nghề, mà ở việc người học, người đi làm chưa thực sự dừng lại để hiểu mình, hiểu nghề trước khi ra quyết định nghề nghiệp.

Khoảng cách giữa đào tạo và thực tế việc làm

Một biểu hiện rõ nét của khoảng cách này có thể thấy tại TP.HCM. Trong quý I/2024, lao động trình độ đại học trở lên chiếm 62,4% số người tìm việc, trong khi nhu cầu tuyển dụng dành cho nhóm này chỉ chiếm 21,3%. Ngược lại, lao động trình độ nghề chỉ chiếm 34,8% số người tìm việc nhưng chiếm tới 65,2% nhu cầu tuyển dụng (FALMI, dẫn theo Người Lao Động, 2024).

Thiếu định hướng ở đầu vào kéo theo một khoảng cách lớn hơn ở đầu ra: giữa những gì được đào tạo và những gì thị trường thực sự cần. Chương trình đào tạo đại học tại Việt Nam vẫn thiên về lý thuyết, thiếu cơ hội thực hành và học qua công việc thực tế. Theo bản tin “Học xong đại học không tìm được việc phù hợp: Hệ quả từ thiếu định hướng nghề nghiệp” từ VTV24, người học có độ trễ tới 4 năm học để cập nhật với thị trường lao động. Một nguyên nhân sâu xa hơn là “khoảng cách tín hiệu kỹ năng”: trong các thị trường mới nổi, kỹ năng mềm chiếm tới 25% trong top 20 kỹ năng nhà tuyển dụng cần, nhưng lại không lọt vào top 10 kỹ năng mà người trẻ tự khai trên hồ sơ của mình (LinkedIn & S4YE, 2019). Người lao động có thể có kỹ năng, nhưng không biết cách thể hiện nó theo cách thị trường nhìn nhận.

Thời đại đang thay đổi nhanh hơn tốc độ mà hệ thống đào tạo có thể thích ứng. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong thái độ học tập: thay vì học để đổi lấy một “kết quả” cố định, một tấm bằng, một mức lương được đảm bảo, một cảm giác an toàn, người đi làm cần học và làm việc với tâm thế trang bị cho mình sự vững vàng và khả năng linh hoạt thích nghi. Việc chuẩn bị định hướng không còn là một bước làm một lần “rồi thôi”, mà là một quá trình hiểu mình, hiểu nghề và không ngừng học hỏi để nâng cao năng lực.

Trong khoảng cách ấy, vẫn có một vài hiểu nhầm/khó khăn phổ biến đang diễn ra song song với người đi làm:

“Học thêm” chưa chắc giải quyết được vấn đề nghề nghiệp

Nhiều cử nhân thất nghiệp chọn học lên thạc sĩ như một giải pháp tạm thời để trì hoãn quyết định, thay vì một bước đi có tính toán (Giaoduc.net.vn, 2014; VnExpress, 2021). Ngay cả với những người đã có bằng cao, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn tồn tại: 41% người có bằng thạc sĩ tại Mỹ từng từ chối một công việc vì mức lương không đủ bù đắp khoản vay học phí, có thể lên tới 62.000 USD, đã bỏ ra để lấy bằng (Indeed, dẫn theo Vietnamnet, 2025). Ở tầm doanh nghiệp, nghịch lý còn lớn hơn: dù thị trường “thừa” người có bằng cấp, 77% doanh nghiệp khu vực châu Á – Thái Bình Dương vẫn khó tìm được nhân tài có kỹ năng phù hợp (ManpowerGroup, 2025); tại Việt Nam, 81,6% doanh nghiệp gặp khó khi tuyển dụng vì thiếu ứng viên đúng chuyên môn (JobsGO, 2025).

Bẫy thu nhập tức thời khiến người đi làm khó đầu tư cho sự nghiệp dài hạn

Báo cáo phân tích hơn 580.000 tin tuyển dụng cho thấy số việc làm dành cho người mới tốt nghiệp (fresher) giảm tới 27,6%, trong khi nhu cầu tuyển dụng nhân sự có 1 đến 3 năm kinh nghiệm chiếm tới 64% tổng nhu cầu (JobOKO, 2025). Đến cuối năm 2025, fresher là cấp bậc duy nhất ghi nhận mức tuyển dụng giảm so với năm trước (-13%), trong khi nhóm dưới 1 năm kinh nghiệm lại chiếm tỷ lệ bị sa thải cao nhất (45%) (Tuổi Trẻ/JobOKO, 2025). Một khảo sát khác trên 678 doanh nghiệp hàng đầu xác nhận đây là “sự đứt gãy ngày càng sâu” giữa người tìm việc và nhà tuyển dụng (Talentnet-Mercer, 2025).

Để có kinh nghiệm, người trẻ phải chấp nhận công việc lương thấp, nhưng thị trường ngày càng khắt khe khiến thời gian “thỏa thuận giá trị lao động” kéo dài hơn dự kiến, nhiều người khó có đủ nguồn lực tài chính để trang trải cho một lộ trình dài hạn (trụ lại trong nghề). Trên bình diện toàn cầu, chỉ 32% người lao động cảm thấy tổ chức của họ tạo đủ cơ hội phát triển (Gallup, 2024-2025), cho thấy gánh nặng tự lo cho hướng đi dài hạn phần lớn đang đổ lên vai cá nhân.

Giải pháp từ chuyên gia: tìm định hướng trước khi chọn con đường

Khi gốc rễ vấn đề không phải là “học hay không học” mà là thiếu trọng tâm và sự chuẩn bị, giải pháp cũng không nằm ở việc chọn lựa giữa các phương án bên ngoài (học thạc sĩ, học khoá ngắn hạn, đổi ngành), mà bắt đầu từ hai nền tảng quan trọng: xác định rõ chính mình là ai và mình hướng tới điều gì, đồng thời giữ vững khả năng thích ứng khi thị trường thay đổi.

Tìm hiểu về chính mình để biết ta muốn đi về đâu

Sở thích, năng lực, tính cách và giá trị nghề nghiệp là những yếu tố cơ bản, có ảnh hưởng mang tính quyết định đến sự thành đạt trong nghề nghiệp của mỗi người. Vì vậy, theo Mô hình lý thuyết cây nghề nghiệp (Phoenix Ho, 2011), nó được coi là “gốc rễ” của “cây nghề nghiệp” và buộc mỗi người phải có năng lực thấu hiểu bản thân trước khi chọn nghề.

  • Sở thích – những gì bạn thích làm, những lĩnh vực khiến bạn hứng thú tự nhiên
  • Năng lực – khả năng bạn nắm bắt và tiếp thu kiến thức mới
  • Tính cách – những xu hướng suy nghĩ và hành động của bạn
  • Giá trị nghề nghiệp – những điều bạn coi là quan trọng trong công việc (lương, ý nghĩa xã hội, sự độc lập, v.v.)

Theo Mô hình chìa khoá xây dựng kế hoạch nghề (Phoenix Ho, 2011), điều cốt lõi nhất của mọi hành trình: hiểu mình là ai, hiểu mình đang hướng tới điều gì, biết cần làm gì để đi đến đó. Và khi chúng ta đã xác định được điểm đến của mình, sẽ luôn có vô vàn con đường để tới đó, không chỉ gói gọn trong việc “học hay không học”.

  1. Tôi là ai? – Hiểu rõ sở thích, tính cách, năng lực và giá trị nghề nghiệp của bản thân, chứ không phải một bức tranh mơ hồ do gia đình, xã hội, hay sợ hãi tạo ra.
  2. Tôi hướng tới điều gì? – Biết rõ mục tiêu sự nghiệp dựa trên sự hiểu biết về bản thân, chứ không phải theo phản xạ xã hội hay cạnh tranh với người khác. Mục tiêu này không cần phải cố định mãi mãi, nhưng nó cần rõ ràng ở thời điểm hiện tại.
  3. Tôi cần làm gì để đi tới đó? – Xác định được chiến lược cụ thể, từ việc học tiếp, tích lũy kinh nghiệm, phát triển kỹ năng, đến xây dựng mạng lưới, để bước bước tiến gần tới mục tiêu.

Mô hình chìa khoá khuyến khích một người dừng lại, tự đặt câu hỏi, và thực sự tìm hiểu bản thân trước khi đưa ra những quyết định lớn như học tiếp hay đổi hướng. Nó cũng giúp một người hiểu rằng khoảng cách giữa kỳ vọng của doanh nghiệp và năng lực của chính mình có thể được thu hẹp bằng cách chủ động phát triển những kỹ năng cụ thể gắn với mục tiêu, không phải bằng cách học thêm một bằng cấp mà không biết lý do.

Giữ vững sự chủ động trong thị trường biến động

Nhưng hiểu rõ bản thân và có một kế hoạch chỉ là nửa đầu của câu chuyện. Thế giới thay đổi nhanh hơn bất kỳ kế hoạch cá nhân nào, và không phải mọi cơ hội đều tới từ một con đường dự định sẵn. Lý thuyết Planned Happenstance (Lý thuyết ngẫu nhiên có kế hoạch) của Mitchell, Levin và Krumboltz (1999) từng được phát triển để giải thích cách mà những người có sự nghiệp phát triển tốt không chỉ tuân theo kế hoạch cứng nhắc, mà còn biết cách biến những sự kiện ngẫu nhiên, những cuộc gặp ngoài dự kiến, hay những cơ hội nảy sinh, thành bước tiến trong sự nghiệp.

Lý thuyết này nhấn mạnh vào việc kiến tạo và biến đổi các sự kiện ngoài dự kiến thành cơ hội học tập. Cụ thể, người đi làm hãy luôn cố gắng xây dựng và giữ vững cho mình các phẩm chất:

  1. Tò mò để khám phá các cơ hội học tập
  2. Kiên trì để đối phó với những trở ngại
  3. Linh hoạt để giải quyết vấn đề
  4. Lạc quan để tối đa hóa lợi ích từ các sự kiện ngoài kế hoạch

Tại sao lý thuyết này quan trọng trong bối cảnh Việt Nam hiện nay? Bởi vì thị trường lao động đang chứng kiến sự biến động không lường trước được: tự động hóa, AI, sự dịch chuyển cơ cấu nhu cầu lao động khiến những “con đường chắc chắn” không còn chắc chắn nữa. Các ngành “hot” ngày hôm qua có thể suy giảm ngày hôm nay. Kỹ năng được coi là “an toàn” có thể trở nên lỗi thời. Trong bối cảnh này, một kế hoạch tuyệt đối không thể bảo vệ một người; thay vào đó, khả năng thích ứng, học hỏi liên tục và sẵn sàng thay đổi hướng là những tài sản thực sự quý giá.

 

Lý thuyết chìa khoá (hiểu mình) và Planned Happenstance (thích ứng với thị trường) là hai mặt của cùng một chiến lược sự nghiệp hiệu quả. Mô hình chìa khoá cung cấp trọng tâm, hướng đi, mục tiêu – những gì bạn biết về bản thân và những gì bạn muốn. Planned Happenstance cung cấp tính chủ động, linh hoạt, khả năng học hỏi – những gì giúp bạn nắm bắt cơ hội, xử lý thất bại, và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

Thư gửi người đang đứng giữa hành trình

Định hướng phát triển nghề nghiệp không phải chuyện “ngày một ngày hai”, hay là một bản kế hoạch ta có thể ngồi làm trong một buổi tối. Đó là cả một quãng đường nơi bạn phải tìm cho bản thân mình một khoảng lặng để nhìn lại, đối diện và cho phép mình được nâng đỡ, hỗ trợ khi cần.

Chúng ta đi con đường nghề nghiệp của mình không phải để đua “với ai”, hay chứng tỏ “với ai”, mà là để chính mình được bình an với mỗi quyết định, lựa chọn và sẵn lòng cố hết sức mình với lựa chọn nghề nghiệp của mình. Có một định hướng cũng không có nghĩa là đóng khung bản thân vào một con đường nhất định, mà cho phép mình chuẩn bị cho cơ hội để tiến lên, hoà hợp và vững vàng trong cuộc sống.

Tài liệu tham khảo

  1. Cục Thống kê (Bộ Tài chính). (2025, October 6). Thông cáo báo chí tình hình lao động, việc làm quý III và 9 tháng năm 2025
  2. CNBC. (2025, May 30). Master’s degree holders earn more, but is it worth it?
  3. Decision Lab. (2021). Gen Z & the workplace in Vietnam [Báo cáo].
  4. Gallup. (2024-2025). State of the global workplace report.
  5. Giaoduc.net.vn. (2014, August 15). Cử nhân, thạc sỹ thất nghiệp, không việc gì phải hốt hoảng.
  6. General Statistics Office of Vietnam (GSO). (2025, July). Thông cáo báo chí về tình hình lao động, việc làm quý II và 6 tháng đầu năm 2025.
  7. JobOKO. (2025). Báo cáo thị trường tuyển dụng 2025.
  8. JobsGO. (2025). Báo cáo khảo sát tuyển dụng doanh nghiệp Việt Nam 2025.
  9. Krumboltz, J. D. (2009). The happenstance learning theory. Journal of Career Assessment, 17(2), 135-154.
  10. LinkedIn, & Solutions for Youth Employment (S4YE). (2019). Skills gap or signalling gap? Insights from LinkedIn in emerging economies. Dẫn trong OECD (2020).
  11. Lương, H. T., & Nguyễn, T. T. (2026, June 22). Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn và duy trì học ngành Tài chính – Ngân hàng của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Đông Á. Tạp chí Kinh tế – Tài chính.
  12. ManpowerGroup. (2025). Talent shortage survey, Asia Pacific.
  13. Mitchell, K. E., Levin, A. S., & Krumboltz, J. D. (1999). Planned happenstance: Constructing unexpected career opportunities. Journal of Counseling & Development, 77(2), 115-124.
  14. Nghia, T. (2018). The skills gap of Vietnamese graduates and final-year university students. Dẫn trong OECD (2020).
  15. Người Lao Động. (2024, April 3). Lao động có trình độ mất việc chiếm tỉ lệ khá cao.
  16. Nhung, H. (2025, July 14). Thạc sĩ lạc lối giữa thị trường việc làm mới. Báo Đại biểu Nhân dân.
  17. OECD (2020), Multi-dimensional Review of Viet Nam: Towards an Integrated, Transparent and Sustainable Economy, OECD Development Pathways, OECD Publishing, Paris.
  18. Talentnet-Mercer. (2025). Báo cáo lương và thị trường lao động 2025.
  19. Tran, L. T. (2018). Vietnamese students’ motivations for pursuing master’s study. Journal of Further and Higher Education.
  20. Tuổi Trẻ. (2023, December 21). Mức lương khởi điểm đại học 5-10 triệu đồng, thạc sĩ và tiến sĩ 10-30 triệu đồng.
  21. Tuổi Trẻ. (2025, December 26). Báo cáo lương và việc làm: Nhiều ngành từng “hot” bị giảm nhiệt.
  22. VietnamNet. (2025, August 13). Thạc sĩ gửi 60 hồ sơ một tháng vẫn thất nghiệp, bằng đại học còn giá trị?
  23. VietnamNet. (2025, June 5-8). Gần 9.300 người xin trợ cấp thất nghiệp ở TP.HCM có trình độ đại học trở lên.
  24. VnExpress. (2021, September 30). Thất nghiệp học thạc sĩ. 
  25. VTV24. (2026, April 18). Học xong đại học không tìm được việc phù hợp: Hệ quả từ thiếu định hướng nghề nghiệp [Video]. YouTube.
  26. Đỗ, H. N., Vũ, N. H. N., Trần, H. A., Nguyễn, Q. C., Hà, M. C., Nguyễn, N. M. N., & Nguyễn, T. Q. (2024). Lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Đại học Đà Nẵng, 22(4), 34–39.
  27. Hướng nghiệp Sông An. (2022, June 14). Tìm đường khi mới ra trường.

Bài viết Khi người đi làm thiếu định hướng phát triển nghề nghiệp đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
“Hiểu mình” để không sụp đổ trong kỷ nguyên nghề nghiệp phi tuyến tính https://huongnghiepsongan.com/hieu-minh-de-khong-sup-do-trong-ky-nguyen-nghe-nghiep-phi-tuyen-tinh/ Sat, 05 Sep 2026 16:14:18 +0000 https://huongnghiepsongan.com/?p=33756 Sáng thứ Hai đầu tiên sau khi nghỉ việc, một người vẫn pha một ly cà phê và mở laptop theo thói quen rồi lại đóng xuống vì không biết phải bắt đầu từ đâu. Ở một nơi khác, có người vẫn đều đặn đi làm nhưng mỗi sáng thức dậy đều mang theo một ...

Bài viết “Hiểu mình” để không sụp đổ trong kỷ nguyên nghề nghiệp phi tuyến tính đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Sáng thứ Hai đầu tiên sau khi nghỉ việc, một người vẫn pha một ly cà phê và mở laptop theo thói quen rồi lại đóng xuống vì không biết phải bắt đầu từ đâu. Ở một nơi khác, có người vẫn đều đặn đi làm nhưng mỗi sáng thức dậy đều mang theo một câu hỏi mơ hồ không tên. Có người đã nhìn thấy một hướng đi mới nhưng vẫn chưa thể rời khỏi vị trí hiện tại, như thể có một sợi dây vô hình đang giữ chân lại. Lại có người vừa chuyển sang một công việc “tốt hơn”, nhưng lại thấy mình xa lạ với chính mình hơn trước.

Điều họ có chung là một khoảng trống khó gọi tên. Nó lộ ra khi ngập ngừng trước câu hỏi: “Dạo này làm gì rồi?”, khi không biết phải viết gì ở mục tiêu nghề nghiệp trong CV, hay khi nhận ra cả một buổi sáng trôi qua mà vẫn chưa tìm được điều gì thực sự quan trọng để bắt đầu.
Đằng sau những khoảnh khắc ấy là một câu hỏi ít khi được nói thành lời: “Nếu không còn gắn với công việc này – dù là vì mất nó, rời khỏi nó, thay nó, hay chỉ đơn giản là không còn nhận ra mình trong nó – thì mình là ai?”

I. Tôi đang gặp chuyện gì vậy?

Trạng thái ấy thường được gọi chung là khủng hoảng nghề nghiệp. Nhưng có lẽ thứ đang thực sự lung lay không chỉ là công việc, mà còn là cách một người hiểu về chính mình.

Một trong những điều khiến thất nghiệp hay bất ổn nghề nghiệp trở nên khó đối diện không chỉ là sự gián đoạn về thu nhập. Theo nhà tâm lý học xã hội Marie Jahoda (1981, 1982, 1997), công việc còn mang lại nhiều lợi ích tiềm ẩn vượt lên trên giá trị kinh tế: một lịch trình và nhịp độ sinh hoạt cho cuộc sống hằng ngày, cảm giác mình có ích, các mối quan hệ xã hội, vị thế và sự công nhận từ cộng đồng. Chính những yếu tố này góp phần tạo nên cảm giác về năng lực, cảm giác được thuộc về và ý nghĩa trong cuộc sống.

Trong xã hội hiện đại, nghề nghiệp đã vượt khỏi định nghĩa của một công cụ mưu sinh thuần túy. Với nhiều người, công việc trở thành một phần quan trọng trong cách định nghĩa bản thân và là câu trả lời cho câu hỏi “Tôi là ai?”. Chính vì vậy, khi hành trình sự nghiệp bị gián đoạn vì bất kỳ lý do gì (sa thải, kiệt sức, hay quyết định dừng lại), điều bắt đầu lung lay không chỉ là lịch làm việc hay tài khoản ngân hàng. Đó còn là sự khủng hoảng về bản sắc, sự lạc lối trong việc định vị giá trị bản thân và sự hoang mang về vị trí của mình trong xã hội.

Trong bối cảnh đó, những biến động nghề nghiệp rất dễ được trải nghiệm như một thất bại của bản thân, mà quên rằng cảm giác lạc lối đó chỉ là phản ứng rất con người khi một vai trò từng gắn bó sâu sắc bỗng chốc biến mất.

II. Kỷ nguyên nghề nghiệp phi tuyến tính khiến điều này xảy ra thường xuyên hơn

Nếu nhìn lại thế kỷ trước, phần lớn chúng ta lớn lên với một hình dung khá rõ ràng về sự nghiệp: đi học, tìm một công việc ổn định, tích lũy kinh nghiệm, thăng tiến và nghỉ hưu. Dù không phải ai cũng đi trọn vẹn lộ trình ấy, nó vẫn đóng vai trò như một tấm bản đồ chung, nơi thành công được đo bằng khả năng tiến lên trên một chiếc thang nghề nghiệp tuyến tính.

Nhưng tấm bản đồ đó đang dần mất hiệu lực.

Geoff Curtis, cựu Phó Chủ tịch Điều hành tại Horizon Therapeutics với gần 30 năm kinh nghiệm, từng chia sẻ trên tờ Fortune rằng: Sau khi công ty bị mua lại, ông không chỉ mất đi một vị trí công việc mà còn “mất đi cái giàn giáo đã nâng đỡ bản sắc nghề nghiệp của mình.” Điều đáng suy ngẫm là Curtis không mất vai trò vì thiếu năng lực hay mắc sai lầm. Vai trò ấy biến mất đơn giản vì cấu trúc doanh nghiệp thay đổi.

Câu chuyện của Curtis không còn là một trường hợp cá biệt. Những làn sóng công nghệ và biến động kinh tế đang làm thay đổi cấu trúc của thị trường lao động. Báo cáo The Future of Jobs 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) dự báo khoảng 39% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ thay đổi hoặc trở nên lỗi thời trong giai đoạn 2025-2030, kéo theo nhu cầu tái đào tạo và thích nghi ở quy mô lớn. Trong bối cảnh đó, việc chuyển việc, chuyển ngành hay phải học lại từ đầu không còn là ngoại lệ mà đang dần trở thành một phần tất yếu của đời sống nghề nghiệp.

Điều nghịch lý là kỳ vọng của xã hội lại thay đổi chậm hơn nhiều so với thực tế của thị trường lao động. Những khoảng dừng, những lần rẽ ngang hay những giai đoạn phải bắt đầu lại vẫn dễ bị xem như dấu hiệu của thất bại, thay vì được nhìn nhận như một phần tự nhiên của một hành trình nhiều biến động. Chính khoảng cách giữa kỳ vọng tuyến tính và thực tế phi tuyến tính đã tạo ra áp lực tâm lý cho nhiều người lao động. Trong không ít trường hợp, điều đang gặp trục trặc không phải là năng lực của cá nhân, mà là hệ quy chiếu cũ mà họ và xã hội vẫn đang dùng để đánh giá chính mình.

III. Vùng giao nhau giữa trật tự và hỗn loạn

Trong những giai đoạn chuyển đổi nghề nghiệp, có một trạng thái xuất hiện khá thường xuyên: cảm giác lạc lõng, không còn thuộc về nơi mình từng gắn bó, nhưng cũng chưa thuộc về bất cứ nơi nào khác.

Có một thuật ngữ để gọi tên trạng thái “ở giữa” này: Liminality (tạm dịch: trạng thái trung gian). Đó là khoảng trống chuyển tiếp khi một vai trò hay bản sắc cũ đã khép lại, còn vai trò mới vẫn chưa kịp hình thành. Bản thân trạng thái này không phải là điều bất thường, mà ngược lại, là một phần tự nhiên của mọi quá trình chuyển đổi. Có lẽ, điều khiến nhiều người kiệt sức không hẳn là sự hoang mang, mà là cảm giác mình đáng lẽ không nên hoang mang như thế.

Chúng ta được dạy rất nhiều về cách đặt mục tiêu, lập kế hoạch và theo đuổi thành công, nhưng lại ít khi được chuẩn bị cho những giai đoạn mà câu trả lời chưa xuất hiện. Chúng ta biết cách chúc mừng những khởi đầu mới và tôn vinh những thành tựu rõ ràng, nhưng hiếm khi tạo ra đủ không gian để cá nhân có thể thừa nhận rằng mình đang hoang mang và lạc lối. Vì vậy, không ít người chọn cách im lặng, cố gồng mình đưa ra những câu trả lời chắc chắn khi chính họ còn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra. Càng thu mình lại, họ càng ít có cơ hội nhận được sự nâng đỡ từ những người xung quanh. Sự hoang mang vì thế không giảm đi mà ngày càng lớn hơn.

Ở cấp độ hệ thống, mô hình Chaordic Path (tạm dịch: con đường hỗn loạn – trật tự) mang đến một cách diễn giải khác cho trải nghiệm này. Thay vì xem sự phát triển là một đường thẳng đơn điệu, mô hình này chỉ ra rằng những thay đổi bền vững luôn diễn ra ở vùng ranh giới giữa “trật tự” (order) và “hỗn loạn” (chaos). Đó là nơi những khuôn khổ cũ không còn đủ sức giải quyết những vấn đề mới, còn những khuôn khổ mới vẫn đang hình thành.

Nhưng Chaordic Path không khuyến khích chúng ta bám chặt lấy chiếc phao trật tự cũ, cũng không cổ xúy việc lao vào hỗn loạn bằng mọi giá. Chính khoảng không gian ở giữa – nơi chúng ta học cách chấp nhận sự mơ hồ nhưng vẫn không ngừng quan sát, học hỏi và kết nối – mới là mảnh đất cho những tiềm năng mới nảy mầm.

Góc nhìn này có thể không khiến sự bất an biến mất ngay lập tức, nhưng nó cho bạn một tâm thế lành mạnh và trung dung hơn để đối diện. Sự hoang mang trong những giai đoạn chuyển đổi không nhất thiết là dấu hiệu của sự suy sụp. Đó có thể là tín hiệu cho thấy một phiên bản mới của bạn đang thai nghén và thành hình. Điều cần thiết lúc này không phải là vội vàng tháo chạy khỏi sự bất định bằng mọi giá, mà là đủ kiên nhẫn để ở lại, để tiến trình chuyển đổi có đủ thời gian và không gian để tự hoàn thiện.

IV. Vấn đề không nằm hoàn toàn ở bạn

Khi đối diện với biến động nghề nghiệp, phản xạ đầu tiên của nhiều người là tìm nguyên nhân ở chính mình. Họ tự hỏi: “Mình có chọn sai nghề không? Mình có thiếu năng lực không? Mình chưa hiểu bản thân đủ rõ chăng?” Nhưng nếu nhìn rộng hơn, trải nghiệm nghề nghiệp của một con người chưa bao giờ chỉ được quyết định bởi những đặc điểm cá nhân.

Khung lý thuyết hệ thống đề xuất một cách nhìn khác: sự nghiệp là kết quả của sự tương tác liên tục giữa nhiều lớp hệ thống. Hãy thử hình dung một người đang cân nhắc nghỉ việc:

  • Ở hệ thống cá nhân: Họ có thể đã cạn kiệt năng lượng, không còn tìm thấy ý nghĩa trong công việc hay sự đồng điệu với tổ chức.
  • Ở hệ thống xã hội: Họ đồng thời là trụ cột tài chính của gia đình, mang theo những cam kết với bạn đời, hoặc gánh trên vai trách nhiệm với đồng nghiệp và đội nhóm.
  • Ở hệ thống môi trường – xã hội: Bao quanh họ là một thị trường lao động đầy biến động, một ngành nghề đang bị AI và công nghệ tái định hình, cùng những định kiến về một lộ trình ổn định mà xã hội vẫn mặc định là thước đo của thành công.

Nhìn từ lăng kính đó, “hiểu mình” không còn gói gọn trong việc gọi tên điểm mạnh, điểm yếu hay đam mê của bản thân. Quan trọng hơn, đó còn là hiểu mình đang đứng ở đâu trong hệ thống: điều gì đang nâng đỡ mình, điều gì đang tạo ra áp lực, và mình đang có những nguồn lực nào để đưa ra lựa chọn tiếp theo. Khung lý thuyết hệ thống không mang đến một lời giải cho khủng hoảng nghề nghiệp, nhưng mang lại một cách đặt câu hỏi khác. Thay vì tự trách: “Mình đang bị làm sao vậy?”, mỗi người có thể bắt đầu bình tâm nhìn nhận: “Những lực tác động nào đang xảy ra và ảnh hưởng đến mình?”

Đôi khi, chỉ riêng sự thay đổi trong cách nhìn ấy cũng đủ giúp một người bớt đi cảm giác tội lỗi và tự trách – điều vốn dĩ còn nghiêm trọng và gây đau đớn về tinh thần hơn cả chính cuộc khủng hoảng nghề nghiệp ngoài kia. Bởi điều họ đang trải qua có thể không phải là thất bại của một cá nhân, mà là kết quả của nhiều lực tác động giao thoa cùng một thời điểm.

V. Khi chưa phải lúc để đưa ra một quyết định lớn

“Vậy mình nên làm gì tiếp theo?”

Câu hỏi đến như một phản xạ tự nhiên sau khi chúng ta hiểu điều gì đang diễn ra với mình và đang tác động đến mình. Đó là một câu hỏi chính đáng, nhưng đôi khi, chưa phải là câu hỏi quan trọng nhất. Không ít người biết rõ công việc hiện tại đang bào mòn mình. Họ nhận ra mình cần thay đổi, nhưng vẫn chưa thể nghỉ việc hay chuyển hướng. Điều họ thiếu không hẳn là ý chí.

Một số nghiên cứu cho thấy con người không phải lúc nào cũng ở trong cùng một trạng thái sẵn sàng để học hỏi, thích nghi và ra quyết định (Siegel, 1999; Southwick & Charney, 2018). Khái niệm “Vùng phục hồi” (resilience zone) mô tả khoảng trạng thái mà ở đó hệ thần kinh vẫn đủ ổn định để xử lý thông tin, điều chỉnh cảm xúc và tư duy linh hoạt. Khi căng thẳng kéo dài vượt ngưỡng, nó sẽ đẩy một người ra khỏi vùng này. Lúc đó, cơ thể sẽ ưu tiên duy trì sự an toàn hơn là những quá trình nhận thức phức tạp. Yêu cầu bản thân phải tìm ra câu trả lời cho tương lai hay tái thiết kế cuộc đời ngay trong giai đoạn này cũng giống như bắt một vận động viên phải bước ngay vào một chặng đua mới ngay khi vừa chạy xong một cuộc marathon. Điều đang thiếu lúc này không hẳn là quyết tâm, mà là những nguồn lực tâm lý và sinh lý để thích nghi.

Chấp nhận điều này không đồng nghĩa với việc dừng mọi hành động. Nghỉ ngơi, tìm kiếm sự hỗ trợ, giảm bớt áp lực hay đơn giản là dành thêm thời gian để quan sát chính mình đều có thể là những hành động phù hợp với trạng thái hiện tại. Vấn đề không nằm ở việc có hành động hay không, mà ở việc hành động nào phù hợp với nguồn lực mà mình đang có để đưa cơ thể và tâm trí quay trở lại “Vùng phục hồi”.

Vì vậy, trong những giai đoạn chuyển đổi, câu hỏi quan trọng đôi khi lại là: “Mình còn đủ sức để làm bất cứ điều gì lớn lao vào lúc này hay không?” Đôi khi, bước đi đúng đắn nhất không nhất thiết phải là bước đi nhanh nhất, mà là bước đi mà bạn có đủ sức để đi một cách vững vàng.

VI. Thử nghiệm trước, thay vì tìm một câu trả lời chắc chắn

Nếu có một áp lực vô hình xuất hiện trong hầu hết các cuộc khủng hoảng nghề nghiệp, thì đó có lẽ là việc phải tìm ra “câu trả lời đúng”: Đâu là công việc đúng? Đâu là ngành nghề đúng? Đâu mới là con người thật của mình? Chúng ta thường bị mắc kẹt vào niềm tin rằng phải thấu suốt mọi thứ trước khi hành động, bao gồm việc hiểu rõ chính mình. Nhưng thực tế của đời sống nghề nghiệp hiện đại lại vận hành theo chiều ngược lại.

Nghiên cứu về chuyển đổi nghề nghiệp của Herminia Ibarra cho rằng con người hiếm khi khám phá bản sắc mới chỉ bằng cách ngồi yên suy ngẫm. Điều giúp họ hiểu mình hơn thường là quá trình thử nghiệm những vai trò mới, tiếp xúc với những môi trường mới và trải nghiệm những cách sống khác nhau. Bà gọi đó là quá trình xây dựng Provisional Selves – những “bản ngã thử nghiệm”. Theo cách nhìn này, bản sắc không phải là một thực thể cố định đang chờ được khám phá, mà liên tục được hình thành trong quá trình con người lựa chọn, hành động và tương tác với thế giới. Nói cách khác, nhiều khi chúng ta không hành động vì đã hiểu mình, mà ngược lại, chính việc hành động mới giúp chúng ta dần hiểu mình hơn.

Đó cũng là lý do ngày càng nhiều người lựa chọn xây dựng một “sự nghiệp đa ngành nghề” (Portfolio Career), như một cách để mở rộng trải nghiệm nghề nghiệp và giảm sự phụ thuộc của bản sắc cá nhân vào một vai trò duy nhất. Mỗi vai trò không chỉ mang lại một nguồn thu nhập khác nhau mà còn mở ra những cách khác nhau để hiểu về chính mình.

Điều đó không có nghĩa là ai cũng cần chuyển ngành hay xây dựng một sự nghiệp đa ngành nghề. Giá trị cốt lõi nằm ở sự thay đổi trong cách tiếp cận. Thay vì cố gắng đi tìm một câu trả lời hoàn hảo, hãy bắt đầu bằng những câu hỏi thực tế và vừa sức hơn: “Điều gì đáng để thử nghiệm tiếp theo? Cuộc trò chuyện nào đáng để bắt đầu? Kỹ năng nào đáng để học thêm? Môi trường nào đáng để dấn thân trải nghiệm?”

Trong một thế giới đầy bất định, sự rõ ràng hiếm khi xuất hiện trước hành động. Phần lớn thời gian, nó chỉ dần hiện ra khi con người đủ can đảm bước tiếp, từng bước một.

Thư gửi người đang đứng giữa hành trình

Nếu bạn đang đọc đến những dòng này trong một giai đoạn mà mọi thứ trở nên mờ mịt hơn bình thường, thì không sao cả nếu hôm nay bạn vẫn chưa có câu trả lời.

Chúng ta từng tin vào một lộ trình sẽ gắn bó nhiều năm, từng nghĩ rằng tương lai đã có một hình hài rõ ràng. Rồi một ngày, thực tại thay đổi và những câu trả lời từng rất chắc chắn bỗng không còn phù hợp nữa. Sự đứt gãy đó không phải vì chúng ta yếu đuối hay thiếu kiên trì, mà bởi thế giới nghề nghiệp đang thay đổi nhanh và phức tạp hơn rất nhiều so với trước đây.

Có thể, điều quan trọng nhất vào lúc này chỉ là chấp nhận rằng bạn đang ở trong một giai đoạn chuyển tiếp, và rằng nỗi hoang mang bạn đang có không phải là bằng chứng cho thấy vấn đề ở bản thân bạn.

Có lẽ rồi sẽ đến lúc, những mảnh ghép rời rạc và ngổn ngang của ngày hôm nay dần kết nối lại thành một chương câu chuyện có ý nghĩa. Nhưng trước khi điều đó đến, hy vọng bạn sẽ đủ kiên nhẫn với chính mình để hồi phục khi cần, để lắng nghe mình nhiều hơn và để tin rằng mỗi bước đi, dù nhỏ đến đâu, vẫn đang góp phần định hình con người mà mình sẽ trở thành.

Đôi khi, hành trình sự nghiệp không phải là cuộc tìm kiếm một con đường thảnh thơi và chắc chắn, mà là học cách tiếp tục bước đi một cách vững chãi, ngay cả khi con đường ấy chỉ dần hiện ra sau mỗi dấu chân của chúng ta.

Cơ sở lý thuyết

  1. Patton & McMahon. Systems theory framework.
  2. Pryor, R. G. L., & Bright, J. M. Chaos theory of careers.
  3. Jahoda. Latent Deprivation Model.
  4. Dee Hock. Chaordic Path.

Các nguồn tham khảo:

  1. Curtis, G. (2026, April 6). AI job loss is leaving professionals stranded in “professional purgatory.” Fortune.
  2. Paul KI, Scholl H, Moser K, Zechmann A, Batinic B (2023). Employment status, psychological needs, and mental health: Meta-analytic findings concerning the latent deprivation model. Front. Psychol.
  3. World Economic Forum. (2025). The future of jobs report 2025. World Economic Forum.
  4. Ibarra, H. (2023). Why career transition is so hard—and how to manage it better.
  5. Picchio, M., & Ubaldi, M. (2022). Unemployment and health: A meta-analysis (IZA Discussion Paper No. 15433). Institute of Labor Economics (IZA).
  6. Thomassen, B. (2014). Victor Turner and liminality: An introduction. In B. Thomassen (Ed.), Liminality and the modern: Living through the in-between (pp. 89–107). Ashgate.
  7. Grabbe, L., Duva, I. M., & Nicholson, W. C. (2023). The Community Resiliency Model, an interoceptive awareness tool to support population mental wellness. Cambridge Prisms: Global Mental Health, 10, e43.
  8. Siegel, D. J. (1999). The developing mind: Toward a neurobiology of interpersonal experience. Guilford Press.
  9. Southwick, S. M., & Charney, D. S. (2018). What is resilience? In Resilience: The science of mastering life’s greatest challenges (2nd ed., pp. 1–34). Cambridge University Press.

Bài viết “Hiểu mình” để không sụp đổ trong kỷ nguyên nghề nghiệp phi tuyến tính đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Khả năng” https://huongnghiepsongan.com/cay-nghe-nghiep-kham-pha-yeu-to-kha-nang/ Wed, 02 Mar 2022 13:30:35 +0000 https://huongnghiepsongan.com/?p=11338 Lưu ý đính chính: Yếu tố Khả năng đã được ghép vào rễ Năng lực trong Mô hình Cây nghề nghiệp mới (4 rễ) “Vững vàng cùng con từ gốc rễ” là chuỗi các bài viết nhằm truyền đạt những kiến thức về hướng nghiệp sớm dành cho cha mẹ có con từ 3-12 tuổi. ...

Bài viết Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Khả năng” đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Lưu ý đính chính: Yếu tố Khả năng đã được ghép vào rễ Năng lực trong Mô hình Cây nghề nghiệp mới (4 rễ)

Vững vàng cùng con từ gốc rễ” là chuỗi các bài viết nhằm truyền đạt những kiến thức về hướng nghiệp sớm dành cho cha mẹ có con từ 3-12 tuổi. Thông qua lối kể chuyện dễ hiểu, Sông An mong rằng cha mẹ hiểu được tầm quan trọng của hướng nghiệp sớm và bắt đầu từ những hành động nhỏ từ việc đồng hành cùng con thấu hiểu sở thích, năng khiếu. Từ đó, con được trải nghiệm từ sớm và sáng suốt trong con đường chọn ngành nghề tương lai.

“Bí mật của niềm vui trong công việc nằm ở cụm từ – sự xuất sắc. Thành thạo một công việc chính là tận hưởng nó”

Chúng ta dành trung bình 8 tiếng, tức là ⅓ thời gian mỗi ngày để làm việc. Thật chẳng dễ dàng để mỗi ngày phải ép bản thân phải làm một công việc không phù hợp, và nhận về kết quả không như ý muốn vì bản thân không đủ khả năng.

Ngược lại, nếu ai đó tìm được công việc có yêu cầu phù hợp với với khả năng tự nhiên của bản thân, họ sẽ có xu hướng dễ dàng hoàn thành công việc hiểu quả và phát huy tối đa khả năng của mình. Khi đó, công việc không chỉ đơn thuần là hoàn thành nhiệm vụ, mà đó là tận hưởng niềm vui mỗi ngày.

Ít ai biết Bích Phương – nữ ca sĩ nổi tiếng với nhiều bài hát được yêu thích, từng là nhân viên một Ngân hàng tại Hà Nội. Tuy nhiên, sau nửa năm, cô nhận ra bản thân không phù hợp với công việc tại Ngân hàng. Việc tiếp thu những kỹ năng cần thiết của công việc ngân hàng đối với Bích Phương rất khó khăn. Điều này khiến cô hoang mang, phân vân có nên rời khỏi môi trường này để tìm kiếm một công việc khác phù hợp hơn. Sau khoảng thời gian đắn đo,, cô quyết định Nam tiến vào Sài Gòn để theo đuổi niềm đam mê ca hát. Có lẽ nếu không dũng cảm buông bỏ một công việc không phù hợp với khả năng mình, sẽ chẳng có một nữ ca sĩ Bích Phương của hôm nay.

Gieo trăm hạt “sở thích”, chờ “khả năng” nảy mầm

Nếu chỉ thuần túy là “sở thích” thì rất khó cho một người có thể tìm kiếm công việc với mức lương ổn định, tạo động lực tồn tại và phát triển trong thị trường lao động. Trên hành trình phát triển nghề nghiệp, một cá nhân cần chuyển đổi “sở thích” thành “khả năng”, và từ “khả năng”, cá nhân ấy dần dần xây dựng năng lực hành nghề để thành công trong công việc đó.

Điều quan trọng và cần lưu ý là cần phải sàng lọc “khả năng” từ “sở thích” thay vì ngược lại. 

Mỗi người có thể có rất nhiều “hạt giống” sở thích trong tay, nhưng qua quá nuôi dưỡng hạt giống bằng sự trải nghiệm và chiêm nghiệm, chúng ta sẽ quan sát được hạt giống “sở thích” nào sẽ nảy mầm thành “khả năng”. Hướng chọn lọc này sẽ giúp ta tìm được việc mình vừa yêu thích và vừa làm giỏi.

Nếu đi hướng ngược lại, khi một người tìm ra cái họ có khả năng làm nhưng lại không thích, sẽ gây ra sự mệt mỏi khi làm việc thời gian dài. Lâu dần cá nhân đó sẽ dễ mất động lực, mất năng suất, dẫn đến kết quả làm việc không tốt. 

Cùng con đi từ “sở thích” đến “khả năng”

Cha mẹ hãy thường xuyên quan sát, trò chuyện để tìm hiểu con ngay từ khi con còn nhỏ nhằm hiểu rõ hơn về sở thích nghề nghiệp, năng lực học tập, khả năng tự nhiên của con và giúp con nhận thức bản thân. Càng hiểu rõ về sở thích nghề nghiệp và khả năng tự nhiên của bản thân, con càng có cơ sở vững chắc để chọn nghề có cơ sở khoa học, đảm bảo thực hiện được 2 nguyên tắc khi chọn nghề là “1/Chọn nghề mà bản thân yêu thích; 2/ Chọn nghề mà bản thân có khả năng tự nhiên để làm”; tránh tình trạng chọn ngành học, chọn nghề theo trào lưu chung, theo cảm tính.

Bên cạnh đó, cha mẹ hãy hỗ trợ con trải nghiệm những sở thích để tìm hiểu khả năng của con trong từng sở thích khác nhau. Điều quan trọng là cha mẹ cần yêu cầu con cam kết trải nghiệm đủ thời gian, ít nhất là hết thời gian mà cha mẹ đã đóng học phí.

Nếu con chỉ tham gia một thời gian một vài buổi rồi nhanh chóng bỏ cuộc, con sẽ không thể luyện được sự bền chí, đó là yếu tố mà rất nhiều bạn trẻ ngày nay đang thiếu trong quá trình làm việc. Sau khi con hoàn thành khoá học, cha mẹ nên dành thời gian trò chuyện để tìm hiểu cảm nhận của con về khoá học, liệu con có thấy yêu thích các hoạt động trong lớp không, và qua khoá học con đã học được những điều gì.

Có cha mẹ cạnh bên, hành trình đi từ “sở thích” đến “khả năng” của con sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. Sở thích vốn thể hiện tự nhiên từ độ tuổi rất sớm ở trẻ, với sự hỗ trợ của cha mẹ, con sẽ có cơ hội chọn lọc và phát triển đúng khả năng của mình, để thêm vững vàng trên hành trình chinh phục công việc ước mơ.

Tác giả: Phoenix Ho

Biên tập: Châu Giang

Hướng dẫn đăng ký bằng tiếng Việt: https://bit.ly/HuongdandangkyUdemy 

Bài viết Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Khả năng” đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Cá tính” https://huongnghiepsongan.com/cay-nghe-nghiep-kham-pha-yeu-to-ca-tinh/ Tue, 22 Feb 2022 07:23:37 +0000 https://huongnghiepsongan.com/?p=11109 “Vững vàng cùng con từ gốc rễ” là chuỗi các bài viết nhằm truyền đạt những kiến thức về hướng nghiệp sớm dành cho cha mẹ có con từ 3-12 tuổi. Thông qua lối kể chuyện dễ hiểu, Sông An mong rằng cha mẹ hiểu được tầm quan trọng của hướng nghiệp sớm và bắt ...

Bài viết Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Cá tính” đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Vững vàng cùng con từ gốc rễ” là chuỗi các bài viết nhằm truyền đạt những kiến thức về hướng nghiệp sớm dành cho cha mẹ có con từ 3-12 tuổi. Thông qua lối kể chuyện dễ hiểu, Sông An mong rằng cha mẹ hiểu được tầm quan trọng của hướng nghiệp sớm và bắt đầu từ những hành động nhỏ từ việc đồng hành cùng con thấu hiểu sở thích, năng khiếu. Từ đó, con được trải nghiệm từ sớm và sáng suốt trong con đường chọn ngành nghề tương lai.

Mỗi cá nhân đều có một “bảng màu” mang tên cá tính

Mỗi người khi sinh ra đều mang trong mình một cá tính tự nhiên, và luôn chịu ảnh hưởng của môi trường nuôi dưỡng. Cá tính chính là đặc điểm cá nhân nổi trội khiến mỗi người chúng ta trở nên khác biệt, không ai giống ai. Cùng một cha mẹ sinh ra nhưng mỗi người một tính, kể cả anh chị em sinh đôi. 

Hoa hồng không nhất thiết màu đỏ, và cá tính cũng vậy 

Cùng là hoa hồng nhưng tuỳ vào giống và điều kiện nuôi trồng chúng lại cho ra một màu sắc khác nhau, như đỏ, trắng, vàng,… Hoa hồng phát triển tự nhiên cùng với màu sắc của mình, mỗi màu mang một ý nghĩa tượng trưng khác nhau, phù hợp với sở thích của mỗi người trong từng sự kiện khác nhau. 

Cá tính con người cũng vậy, có người tính tình ôn hòa, nhã nhặn nhưng có người tính nóng nảy, vội vàng. Có người thích các hoạt động giao tiếp bên ngoài với bạn bè, thích tham gia các hoạt động, sự kiện nhưng có người lại thích làm việc một mình, trầm tư suy nghĩ, không thích những công việc đòi hỏi phải xã giao. Có người “uốn lưỡi 7 lần mới nói” nhưng có người chưa kịp nghĩ đã nói “thẳng ruột ngựa”.

Sẽ chẳng ai muốn mua một bông hồng trắng bị ai đó cố gắng sơn thành màu đỏ, và cũng chẳng ai muốn bị ép phát triển ngược lại với xu hướng cá tính tự nhiên của mình. Không được sống đúng với cá tính sẽ khiến chúng ta sẽ luôn căng thẳng và mệt mỏi trong đời sống hàng ngày. Điều này hoàn toàn ngược lại với suy nghĩ của nhiều cha mẹ “con không có khả năng tốt đó thì càng phải ép/rèn luyện để con có chứ.”

​​​​Khám phá “bảng màu” cá tính của con

Bên cạnh việc quan sát và khám phá cá tính của con qua các hoạt động hàng ngày, cha mẹ có thể tham gia làm trắc nghiệm Myers-Briggs Type Indicator (viết tắt là MBTI), một phương pháp sử dụng những câu hỏi trắc nghiệm, trong đó người làm chọn câu trả lời nào phù hợp mình nhất, để tìm hiểu cá tính qua 4 phạm trù: Hướng ngoại – Hướng nội, Tri giác – Trực giác, Lý tính – Cảm tính, Nguyên tắc – Linh hoạt. 

Trắc nghiệm MBTI nhấn mạnh vào sự khác biệt tự nhiên của từng người và được phát triển dựa vào nền tảng tâm lý học theo học thuyết của nhà tâm lý học Carl Jung, có tính chính xác khá cao. Đây là công cụ được tin tưởng và sử dụng bởi hơn 2 triệu người mỗi năm tại 70 quốc gia trên thế giới, với mục đích giúp cấp quản lý cùng đội ngũ làm việc với nhau hiệu quả hơn nhờ sự thông cảm và thấu hiểu cá tính khác biệt của nhau.

MBTI cũng giúp cho cha mẹ hiểu vì sao con khác hay giống mình, vì sao mình hợp với đứa con này trong khi chồng hay vợ mình lại hợp với đứa con kia. Đây là một cách hiệu quả giúp cha mẹ hiểu rõ về cá tính của con, từ đó có thể biết được công việc nào có thể phù hợp với cá tính của con.

Cùng con dùng màu cá tính để tô nên bức tranh nghề nghiệp

Một bức tranh đẹp không chỉ cần quan tâm đến nét vẽ, mà màu sắc cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Cá tính cũng vậy, mặc dù không ảnh hưởng mang tính quyết định như những đặc tính nghề nghiệp thuộc về sở thích khả năng, nhưng nó cũng là yếu tố rất cần phải cân nhắc khi chọn nghề. 

Một người có cá tính hướng ngoại, thích gặp gỡ bạn bè và tham gia các hoạt động xã hội bên ngoài mà lại chọn công việc nhân viên kế toán thuế – một nghề đòi hỏi người lao động dành phần lớn thời gian ngồi lì trước máy tính, sổ sách để làm việc chính xác với những con số chi li – thì khó có thể duy trì hứng thú và đam mê dài lâu đối với công việc. Hoặc một người có cá tính hướng nội mà lại chọn công việc chuyên viên quan hệ khách hàng – một nghề đòi hỏi phải giao tiếp với nhiều người phần lớn thời gian, phải tham gia các hoạt động, sự kiện xã giao gần như mỗi ngày thì thật là khó khăn và áp lực cho họ.

Song song với việc tìm hiểu sở thích, khả năng của con trên hành trình hướng nghiệp, cha mẹ hãy chú ý đến cả đặc điểm cá tính để cùng con tô nên bức tranh nghề nghiệp phù hợp nhất của riêng con.

Tham khảo chi tiết cách thực hiện trắc nghiệm MBTI tại sách “Cùng con định hướng nghề nghiệp”: https://www.khaitam.com/khai-tam-khuyen-doc/combo-giao-duc-huong-nghiep

Tác giả: Phoenix Ho

Biên tập: Châu Giang

Hướng dẫn đăng ký bằng tiếng Việt: https://bit.ly/HuongdandangkyUdemy 

Bài viết Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Cá tính” đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Năng lực học tập” https://huongnghiepsongan.com/cay-nghe-nghiep-kham-pha-nang-luc/ Wed, 16 Feb 2022 02:00:51 +0000 https://huongnghiepsongan.com/?p=10985 Lưu ý đính chính: Yếu tố Năng lực học tập đã được ghép vào rễ Năng lực trong Mô hình Cây nghề nghiệp mới (4 rễ)  “Vững vàng cùng con từ gốc rễ” là chuỗi các bài viết nhằm truyền đạt những kiến thức về hướng nghiệp sớm dành cho cha mẹ có con từ ...

Bài viết Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Năng lực học tập” đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Lưu ý đính chính: Yếu tố Năng lực học tập đã được ghép vào rễ Năng lực trong Mô hình Cây nghề nghiệp mới (4 rễ) 

Vững vàng cùng con từ gốc rễ” là chuỗi các bài viết nhằm truyền đạt những kiến thức về hướng nghiệp sớm dành cho cha mẹ có con từ 3-12 tuổi. Thông qua lối kể chuyện dễ hiểu, Sông An mong rằng cha mẹ hiểu được tầm quan trọng của hướng nghiệp sớm và bắt đầu từ những hành động nhỏ từ việc đồng hành cùng con thấu hiểu sở thích, năng khiếu. Từ đó, con được trải nghiệm từ sớm và sáng suốt trong con đường chọn ngành nghề tương lai.

Trong mô hình lý thuyết cây nghề nghiệp, ngoài các yếu tố tác động đến định hướng nghề nghiệp tương lai của con như sở thích, khả năng, cá tính, giá trị, thì tại Việt Nam, năng lực học tập cũng là một yếu tố không thể bỏ qua.

Yếu tố năng lực học tập quan trọng vì các bạn trẻ Việt thường ngộ nhận rằng có những lĩnh vực đòi hỏi sức học vô cùng xuất sắc, nên khi thấy điểm số không được như mong muốn, các bạn thường chùn bước trước ước mơ của mình, nhưng thực tế thì không hẳn là vậy. 

Hãy lấy ví dụ ngành Y – ngành học thường được quan niệm chỉ dành cho những ai học tập xuất sắc. Nhưng một điều dưỡng viên trong ngành Y sẽ cần tấm lòng sẵn sàng giúp đỡ người khác cùng sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và một sức khỏe dẻo dai, mà không đòi hỏi năng lực học tập xuất sắc ở các môn chuyên ngành như Hoá, Sinh.

Hiểu rõ được năng lực học tập của mình tới đâu giúp các bạn trẻ bình tĩnh, không dán nhãn bản thân. Yếu tố này sẽ giúp các bạn chọn được chương trình đào tạo phù hợp với năng lực và phương pháp học tập của mình như trung cấp, cao đẳng nghề, thay cố gắng mọi giá để vào Đại học để rồi bỏ ngang vì đuối sức. 

Cha mẹ Việt thường có xu hướng quan tâm đến việc học của con, nhưng quan tâm không có nghĩa là ép con học quá sức hay áp đặt điểm số, mà là giúp con nhận ra sức học và phong cách học của con. Cha mẹ không thể giúp con trở thành học sinh đạt điểm cao nhất lớp, nhưng hoàn toàn có thể giúp con hiểu rõ thế mạnh của bản thân để luôn tự tin với khả năng của mình.

Khi quan sát con học, cha mẹ có thể để ý đến những môn nào con có năng khiếu tự nhiên, con học tự tin và rất nhanh, đạt kết quả tốt dù không mất nhiều thời gian. Ngược lại, những môn học nào thường làm con mệt, dù bỏ nhiều thời gian vẫn không thể học tốt. Điểm số của các môn học cũng là một yếu tố cha mẹ có thể cân nhắc để tìm hiểu về điểm mạnh hay điểm yếu trong việc học của con. 

Ngoài các môn học ở trường,  con còn có thể có năng khiếu trong những môn khác, chẳng hạn như thể thao, hội hoạ, hát, nhảy,… Cha mẹ có thể cho con tham gia các lớp năng khiếu để giúp con tự tin phát triển thế mạnh của bản thân hơn. 

Ngoài xác định năng lực của con ở các môn học, cha mẹ hãy quan sát thêm phương pháp con tiếp cận các môn học đó như thế nào. Chẳng hạn như con thường thích đọc sách, học qua quan sát, học đi đôi với hành hay con luôn thích tìm tòi nghiên cứu một mình. 

Năng lực học tập của mỗi người có thể khác nhau, nhưng khi tìm được lộ trình phát triển phù hợp, bất kể ai cũng có thể thành công. Một bạn trẻ cầm trong tay tấm bằng Cử nhân Đại học vẫn có thể thất nghiệp nếu không hiểu rõ mong muốn của bản thân. Ngược lại, một bạn chọn chương trình Cao đẳng phù hợp với sức học của mình và luôn kiên trì cố gắng thì cơ hội chạm đến công việc mình ước mơ luôn rộng mở. 

Trên hành trình từ học tập đến nghề nghiệp, cha mẹ hãy đồng hành bằng cách quan sát việc học của con ở trường và ghi nhận năng lực thực tế của con. Đây là yếu tố rất quan trọng để cha mẹ giúp con sáng suốt chọn chương trình đào tạo sau lớp 12 phù hợp năng lực của bản thân con.

Tác giả: Phoenix Ho

Biên tập: Châu Giang

Hướng dẫn đăng ký bằng tiếng Việt: https://bit.ly/HuongdandangkyUdemy 

Bài viết Cây nghề nghiệp – Khám phá yếu tố “Năng lực học tập” đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Công cụ khám phá sở thích theo Holland https://huongnghiepsongan.com/kpstholland/ Sun, 20 Sep 2020 09:08:19 +0000 https://huongnghiepsongan.com/?p=5246 Giới thiệu Công cụ khám phá sở thích theo Holland (viết tắt KPST) là sản phẩm trí tuệ được Doanh nghiệp Xã hội Hướng nghiệp Sông An phát triển từ năm 2020 và được nhà nước cũng như các cơ quan chuyên trách bảo hộ quyền tác giả. KPST được xây dựng trên nền tảng ...

Bài viết Công cụ khám phá sở thích theo Holland đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>
Giới thiệu

Công cụ khám phá sở thích theo Holland (viết tắt KPST) là sản phẩm trí tuệ được Doanh nghiệp Xã hội Hướng nghiệp Sông An phát triển từ năm 2020 và được nhà nước cũng như các cơ quan chuyên trách bảo hộ quyền tác giả.

KPST được xây dựng trên nền tảng lý thuyết đặc tính nghề của Tiến sĩ John Holland, đã được sử dụng rộng rãi trên nhiều quốc gia từ những năm của thập niên 1960 và tại Việt Nam hơn 10 năm qua. Công cụ giúp người sử dụng bắt đầu tìm hiểu về đặc tính nghề nghiệp của mình qua sở thích tự nhiên. Nhờ kiến thức này mà người sử dụng sẽ từ từ kết nối vào sự hiểu biết thế giới nghề nghiệp để ra quyết định nghề nghiệp phù hợp nhất cho bản thân tại từng thời điểm.

Làm trắc nghiệm
  1. Chọn thực hiện công cụ theo:
  • Học sinh THCS (từ 13 đến 15 tuổi): Tại đây
  • Học sinh THPT/Sinh viên (từ 16 đến 22 tuổi): Tại đây
  • Người đi làm (trên 23 tuổi): Tại đây

Để đảm bảo các công cụ do Sông An thực hiện có thể đáp ứng với nhu cầu người thực hiện và phù hợp văn hóa, Sông An sẽ cập nhật công cụ sau mỗi 6 tháng. Vậy nên, chúng tôi khuyến khích người dùng thực hiện trắc nghiệm online. Nếu điều kiện không cho phép thì vui lòng tải file tại đây để làm.

Lưu ý quan trọng dành cho chuyên viên

Hướng dẫn kỹ thuật chung dành cho chuyên viên hướng nghiệp để nắm bắt và ghi nhớ nền tảng của công cụ và cách thức ứng dụng cho thân chủ.

Xin hãy nhớ rằng công cụ này (cũng như các công cụ khác) chỉ đóng vai trò trợ giúp người thực hiện/ thân chủ khi lựa chọn, chứ không bao giờ làm thay hoặc cho chúng ta một đáp án rõ ràng và chắc chắn.

Để thể hiện sự tôn trọng với tác giả và tài sản trí tuệ của họ, xin vui lòng (1) tham khảo tài liệu sau www.huongnghiepsongan.com/ban-quyen và (2) hoàn tất mẫu đơn xin phép sử dụng tài sản trí tuệ Sông An để xin phép và trích dẫn khi sử dụng trong các dự án giáo dục, nghiên cứu.

“Công cụ khám phá sở thích theo Holland (dành cho sinh viên từ 18 đến 22 tuổi) được chia sẻ hoàn toàn miễn phí bởi Công ty TNHH Doanh nghiệp Xã hội Hướng nghiệp Sông An, hướng đến phục vụ đông đảo cộng đồng và không nhằm bất cứ mục tiêu lợi nhuận nào.”

“Công cụ khám phá sở thích theo Holland (dành cho người đi làm trên 23 tuổi) được chia sẻ hoàn toàn miễn phí bởi Công ty TNHH Doanh nghiệp Xã hội Hướng nghiệp Sông An, hướng đến phục vụ đông đảo cộng đồng và không nhằm bất cứ mục tiêu lợi nhuận nào.”

Mọi thắc mắc hoặc góp ý, xin vui lòng liên hệ hi@huongnghiepsongan.com.

Quy định dành cho các tổ chức/đối tác trong việc sử dụng công cụ do Hướng nghiệp Sông An soạn thảo và phát hành

Hướng nghiệp Sông An đồng thuận cấp quyền sử dụng cho phép các đối tác (tổ chức) sử dụng tài sản trí tuệ với mục đích KHÔNG PHÁI SINH tác phẩm qua Biên bản ghi nhớ (MOU). Khi giới thiệu bộ sản phẩm đến khách hàng, đối tác cam kết trích dẫn đầy đủ, rõ ràng, chính xác về các nội dung sản phẩm trí tuệ của Sông An, kèm lời xác nhận rằng “Công cụ hoàn toàn được chia sẻ hoàn toàn miễn phí bởi Sông An, nhằm hướng đến phục vụ đông đảo cộng đồng và không nhằm bất cứ mục tiêu lợi nhuận nào.” 

Điều này có nghĩa, chúng tôi không thu phí thuộc về quyền trí tuệ sản phẩm. Ngoài ra, mỗi 6 tháng, Sông An yêu cầu đối tác gửi dữ liệu người dùng khi sử dụng công cụ về phương án lựa chọn cho mỗi câu mô tả và các thông tin không định danh (như tuổi tác, giới tính, tỉnh thành cư ngụ, năm sinh) về cho Sông An để chúng tôi có thể sử dụng dữ liệu đó cho mục đích nâng cao chất lượng và điều chỉnh báo cáo chỉ số của công cụ.

Đăng ký xin phép sử dụng tài sản trí tuệ: tại đây

Tham khảo chi tiết tại: https://huongnghiepsongan.com/ban-quyen/ (mục Quy định chung, và Hướng dẫn cấp phép và sử dụng tài sản trí tuệ)

Tham khảo

Holland, J. (1985). Making Vocational Choices: A Theory of Vocational Personalities and Work Environments. New Jersey: Prentice-Hall, Inc.

Bài viết Công cụ khám phá sở thích theo Holland đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Hướng nghiệp Sông An.

]]>